phô bày

Học thuật
Thân thiện
phô bày

Một nghệ sĩ phô bày những bức tranh của mình trong một phòng triển lãm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cho thấy ra bên ngoài một cách rõ ràng, thường với ý muốn người khác chú ý: Hành động đưa cái đó (vẻ đẹp, tài năng, sự giàu có, cảm xúc...) ra trình diện, trưng bày trước mắt người khác.
    • Bộc lộ, biểu hiện ra ngoài: Làm lộ ra những vốn bên trong, như cảm xúc, suy nghĩ hoặc bản chất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy không thích phô bày sự giàu có của mình. ( ấy không thích khoe khoang, trưng bày sự giàu có.)
    • Bức tranh này phô bày vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên. (Bức tranh này thể hiện, cho thấy vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên.)
    • Anh ấy đã vô tình phô bày điểm yếu của mình trong cuộc tranh luận. (Anh ấy đã vô tình để lộ điểm yếu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phô bày bản thân": Hành động cố ý thể hiện bản thân, thường tài năng hoặc vẻ ngoài, để thu hút sự chú ý hoặc sự ngưỡng mộ.
    • Người nghệ sĩ ấy luôn tìm cơ hội để phô bày bản thân trên sân khấu.
  • Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực: "Phô bày" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự khoe khoang, phô trương không cần thiết.
    • Lối sống phô bày vật chất đôi khi gây phản cảm.
Biến thể từ liên quan
  • Phô (động từ): dạng rút gọn, nghĩa tương tự "phô bày", thường dùng trong văn nói hoặc thơ ca.
    • Phô vẻ đẹp, phô tài.
  • Phô trương (động từ): Nhấn mạnh việc khoe khoang, phô bày một cách khoa trương, phóng đại.
  • Trình bày (động từ): Trình ra để xem xét, thảo luận; mang tính chất trang trọng trung lập hơn "phô bày".
  • Triển lãm (động từ): Trưng bày tổ chức (tranh, ảnh, hiện vật...).
Từ đồng nghĩa
  • Khoe khoang: Tự đề cao, khoe mẽ những mình (thường về vật chất, thành tích).
  • Phô trương: Khoe khoang một cách lộ liễu, khoa trương.
  • Bộc lộ: Lộ ra, thể hiện ra (thường về tình cảm, suy nghĩ, khả năng).
  • Biểu hiện: Thể hiện ra bên ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Giấu giếm: Cố tình che đậy, không cho người khác biết.
  • Khiêm tốn: Khiêm nhường, không khoe khoang.
  • Ẩn giấu: Giấu kín, giấu đi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Phô bày gan ruột": Bộc lộ hết tâm tư, tình cảm chân thật nhất của mình.
    • Trong bức thư, ấy đã phô bày gan ruột về nỗi nhớ nhà.
  • "Chứng phô bày" (Exhibitionism): Thuật ngữ y học/tâm lý chỉ hành vi xu hướng thích phô bày cơ thể một cách không phù hợp để thu hút sự chú ý.
phô bày

Một nghệ sĩ phô bày những bức tranh của mình trong một phòng triển lãm.

  1. Nh. Phô.

Từ gần giống